Vietnamese vocabulary: 100 essential words to communicate
Learn essential Vietnamese vocabulary with 100 words and phrases organized by theme. Perfect for beginners and travellers who want to communicate confidently.
Greetings & politeness
| Tiếng Việt | English | Example |
|---|---|---|
| Xin chào | Hello | Xin chào! Bạn có khỏe không?Culture: Le vietnamien utilise des particules de politesse selon le genre et l'âge. "Tôi" = je (neutre), mais en pratique on utilise "em" (plus jeune) ou "anh/chị" selon la relation. |
| Cảm ơn | Thank you | Cảm ơn bạn rất nhiều! |
| Xin lỗi | Sorry / Excuse me | Xin lỗi, tôi không hiểu. |
| Vâng / Có | Yes | Vâng, tôi hiểu rồi. |
| Không | No | Không, cảm ơn. |
| Tạm biệt | Goodbye | Tạm biệt! Hẹn gặp lại! |
| Làm ơn | Please | Làm ơn cho tôi xem thực đơn. |
| Không có gì | You're welcome | Cảm ơn! Không có gì! |
| Chào buổi sáng | Good morning | Chào buổi sáng! Ngủ ngon không? |
| Chúc ngủ ngon | Good night | Chúc ngủ ngon! |
Food & restaurant
| Tiếng Việt | English | Example |
|---|---|---|
| Thực đơn | The menu | Cho tôi xem thực đơn. |
| Nước | Water | Một ly nước, làm ơn. |
| Cơm | Rice | Cơm trắng, làm ơn.Culture: Le riz est la base de tous les repas vietnamiens. "Cơm" désigne le riz cuit, alors que "gạo" désigne le riz cru. |
| Bánh mì | Baguette / Vietnamese sandwich | Một ổ bánh mì thịt, làm ơn.Culture: Héritage de la colonisation française, le bánh mì est une baguette garnie à la vietnamienne : pâté, jambon, légumes marinés, coriandre. L'un des sandwichs les plus populaires au monde. |
| Thịt | Meat | Thịt lợn nướng rất ngon. |
| Cá | Fish | Cá hấp gừng. |
| Rau | Vegetables | Tôi thích ăn rau. |
| Ngon | Delicious | Món này rất ngon! |
| Tính tiền | The bill | Tính tiền cho tôi, làm ơn. |
| Cay | Spicy | Không cay, làm ơn. |
| Ngọt | Sweet | Trái cây rất ngọt. |
| Mặn | Salty | Món này hơi mặn. |
| Trứng | Eggs | Trứng chiên buổi sáng. |
Family
| Tiếng Việt | English | Example |
|---|---|---|
| Gia đình | Family | Gia đình tôi có bốn người. |
| Mẹ | Mother / Mom | Mẹ tôi nấu ăn rất ngon. |
| Bố / Ba | Father / Dad | Bố tôi làm việc ở Hà Nội. |
| Con | Child | Tôi có hai con. |
| Anh | Older brother | Anh tôi là bác sĩ.Culture: "Anh" est aussi utilisé pour s'adresser à un homme plus âgé en signe de respect, même sans lien de parenté. |
| Chị | Older sister | Chị tôi sống ở Hồ Chí Minh. |
| Em | Younger sibling | Em tôi học tiếng Anh. |
| Ông | Grandfather | Ông tôi đã mất rồi. |
| Bà | Grandmother | Bà ngoại tôi 80 tuổi. |
| Chồng | Husband | Chồng tôi là người Pháp. |
| Vợ | Wife | Vợ tôi là giáo viên. |
Human body
| Tiếng Việt | English | Example |
|---|---|---|
| Đầu | Head | Đầu tôi đau. |
| Mắt | Eye(s) | Mắt cô ấy đẹp. |
| Tai | Ear | Tai tôi bị đau. |
| Mũi | Nose | Mũi tôi bị chảy. |
| Miệng | Mouth | Ngậm miệng lại! |
| Tay | Hand / Arm | Đưa tay cho tôi. |
| Chân | Foot / Leg | Chân tôi bị đau. |
| Bụng | Belly / Stomach | Bụng tôi đau. |
| Tim | Heart | Tim tôi đập nhanh. |
| Lưng | Back | Lưng tôi bị đau. |
Numbers
| Tiếng Việt | English | Example |
|---|---|---|
| Một | One | Một cái. |
| Hai | Two | Hai người. |
| Ba | Three | Ba ngày. |
| Bốn | Four | Bốn giờ. |
| Năm | Five | Năm người. |
| Sáu | Six | Sáu tháng. |
| Bảy | Seven | Bảy ngày một tuần. |
| Tám | Eight | Tám giờ sáng. |
| Chín | Nine | Chín năm. |
| Mười | Ten | Mười nghìn đồng. |
| Hai mươi | Twenty | Hai mươi tuổi. |
| Một trăm | One hundred | Một trăm nghìn đồng. |
Colors
| Tiếng Việt | English | Example |
|---|---|---|
| Màu trắng | White | Áo màu trắng. |
| Màu đen | Black | Tóc màu đen. |
| Màu đỏ | Red | Hoa màu đỏ.Culture: Le rouge est la couleur porte-bonheur au Vietnam. Les enveloppes rouges (phong bì đỏ) contiennent de l'argent pour le Tết. |
| Màu xanh dương | Blue | Trời màu xanh dương. |
| Màu xanh lá | Green | Cây màu xanh lá. |
| Màu vàng | Yellow | Mặt trời màu vàng. |
| Màu hồng | Pink | Hoa anh đào màu hồng. |
| Màu tím | Purple | Màu tím của huế. |
Home & daily life
| Tiếng Việt | English | Example |
|---|---|---|
| Nhà | House / Home | Nhà tôi ở Hà Nội. |
| Cửa | Door | Đóng cửa lại. |
| Cửa sổ | Window | Mở cửa sổ ra. |
| Giường | Bed | Giường rất thoải mái. |
| Bàn | Table | Để lên bàn. |
| Ghế | Chair | Ngồi xuống ghế. |
| Bếp | Kitchen / Stove | Mẹ đang nấu ở bếp. |
| Điện | Electricity | Mất điện rồi. |
Time & weather
| Tiếng Việt | English | Example |
|---|---|---|
| Mặt trời | Sun | Mặt trời đang chiếu. |
| Mưa | Rain | Trời đang mưa. |
| Nóng | Hot | Hôm nay nóng quá! |
| Lạnh | Cold | Miền Bắc mùa đông rất lạnh. |
| Buổi sáng | Morning | Buổi sáng tôi uống cà phê. |
| Buổi tối | Evening | Buổi tối ăn cơm gia đình. |
| Hôm nay | Today | Hôm nay trời đẹp. |
| Ngày mai | Tomorrow | Ngày mai gặp lại nhé. |
Travel & getting around
| Tiếng Việt | English | Example |
|---|---|---|
| Ở đâu? | Where is...? | Nhà vệ sinh ở đâu? |
| Sân bay | The airport | Sân bay cách đây bao xa? |
| Khách sạn | The hotel | Khách sạn của tôi ở đâu? |
| Taxi | The taxi | Tôi cần gọi taxi. |
| Vé | The ticket | Một vé đến Hà Nội, làm ơn. |
| Rẽ phải | Turn right | Rẽ phải tại ngã tư. |
| Rẽ trái | Turn left | Rẽ trái tại đèn xanh. |
| Đi thẳng | Go straight | Đi thẳng 500 mét. |
Common expressions & culture
| Tiếng Việt | English | Example |
|---|---|---|
| Tôi không hiểu | I don't understand | Xin lỗi, tôi không hiểu. |
| Bạn có nói tiếng Anh không? | Do you speak English? | Bạn có nói tiếng Anh không? |
| Bao nhiêu tiền? | How much? | Cái này bao nhiêu tiền? |
| Không sao | No problem | Không sao, đừng lo. |
| Tết | Vietnamese New Year | Chúc mừng năm mới! Tết đến rồi!Culture: Le Tết est la fête la plus importante du Vietnam. Les Vietnamiens rentrent dans leur famille, offrent des enveloppes rouges (tiền mừng tuổi) aux enfants et rendent hommage aux ancêtres. |
| Phở | Pho (noodle soup) | Một tô phở bò, làm ơn.Culture: Le phở est le plat national vietnamien. Né à Hanoi, il est maintenant consommé partout dans le monde. On le mange souvent au petit-déjeuner au Vietnam. |
| Áo dài | Ao dai (traditional dress) | Áo dài là trang phục truyền thống của Việt Nam.Culture: L'áo dài est la tunique longue fendue sur les côtés portée sur un pantalon. Symbole national vietnamien, portée lors des cérémonies et mariages. |
| Chúc mừng | Congratulations | Chúc mừng sinh nhật! |
| Đẹp | Beautiful | Rất đẹp! |
| Lớn | Big / Large | Nhà lớn. |
| Nhỏ | Small | Nhỏ thôi. |
| Cũ / Mới | Old / New | Nhà mới đẹp. |
Learn Vietnamese with a native teacher
Vocabulary is the foundation. But to speak fluently, nothing beats live classes with a native teacher. Targumi offers Vietnamese classes in small groups, 2 sessions per week, with passionate teachers.
30-day money-back guarantee
Cultural immersion in Vietnamese
Films, TV shows, music and podcasts to practise Vietnamese every day.